Dịch

cage box

động từ (verb)
US/ˈkeɪdʒ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Tham gia đấm bốc trong lồng (đấm bốc bên trong lồng thường là thép)động từngoại động từ (transitive)To participate in cage boxing (boxing inside of a usually steel cage).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cage boxNguyên thể (infinitive)
  2. cage boxesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cage boxedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cage boxingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cage boxerdanh từNgười lồng hộp

AI