Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cage boxer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
dʒ
ˈ
b
ɑ
k
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người lồng hộp
danh từ
One who cage boxes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cage boxer
Dạng gốc
(base form)
cage boxer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cage box
+
-er
AI
1
Người lồng hộp
1
Người lồng hộp
1
Người lồng hộp