Dịch

cage boxer

danh từ (noun)
US/ˈkeɪdʒ ˈbɑksɚ/

Nghĩa chính

  1. Người lồng hộpdanh từOne who cage boxes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cage boxerDạng gốc (base form)
  2. cage boxersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI