cadge
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cầu xinđộng từTo beg.
- Có được một cái gì đó bằng sự thông minh hoặc xảo quyệt; thuyết phục mọi người làm điều gì đó mà bình thường họ không làmđộng từTo obtain something by wit or guile; to convince people to do something they might not normally do.
- Mang theo diều hâu và các loài chim săn mồi khácđộng từTo carry hawks and other birds of prey.
- Khung hình tròn để người đánh cá chở diều hâu để bándanh từA circular frame on which cadgers carry hawks for sale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cadgeNguyên thể (infinitive)
- cadgesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cadgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cadgingPhân từ I (present participle)
- cadgin (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the cadgecụm giới từ | cụm giới từ | Tham gia vào việc xin tiền |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Buộc
- ngoại động từ (transitive)To tie, fasten.
Họ từ (word family)
cùng gốc cadgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicaggen“to tie, fasten, bind”
Ví dụ
- xin một bữa ăn
- , .
- yoer ?