Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đi lang thang không mục đích, thường gây khó chịu cho người khácđộng từTo wander around aimlessly, often causing irritation to others.
- Cầu xin, cầu xin hoặc miếng bọt biển; bóc lột hoặc lợi dụng người khác để tư lợiđộng từTo beg, cadge, or sponge; to exploit or take advantage of others for personal gain.
- Ăn trộm hoặc trộm cắpđộng từngoại động từ (transitive)To steal or filch.
- Cuộc dạo chơi không mục đíchdanh từAn aimless stroll.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mooch (sth) (off sb)xin (cái gì) (từ ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)mooch ass grassy assCảm ơn rất nhiều
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người rên rỉ
- Người rên rỉ; một kẻ lang thangOne who mooches; a moocher.
Họ từ (word family)
cùng gốc mooch- moocherNgười có xu hướng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt nếu họ không nỗ lực nhiều để tự giúp mìnhdanh từ
- moochaKhố làm từ đuôi hoặc dải da động vật; một phần trang phục truyền thống của nam giới Zuludanh từ
- moochyThợ da người Ấn Độ bản xứdanh từ
- moochinNgười khó tính hoặc khó chịu, đặc biệt là một đứa trẻdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimoochen
- từ tiếng Pháp cổmuchier
- từ tiếng Frank*mukkjan“to hide, conceal oneself”
danh từ
Rút gọn từ Scaramucci
Ví dụ
- , , . chemist’s .
- , “”.
- , .