Dịch

mooch

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đi lang thang không mục đích, thường gây khó chịu cho người khácđộng từTo wander around aimlessly, often causing irritation to others.
  2. Cầu xin, cầu xin hoặc miếng bọt biển; bóc lột hoặc lợi dụng người khác để tư lợiđộng từTo beg, cadge, or sponge; to exploit or take advantage of others for personal gain.
  3. Ăn trộm hoặc trộm cắpđộng từngoại động từ (transitive)To steal or filch.
  4. Cuộc dạo chơi không mục đíchdanh từAn aimless stroll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moochNguyên thể (infinitive)
  2. moochesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. moochedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. moochingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mooch (sth) (off sb)xin (cái gì) (từ ai)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người rên rỉ
  1. Người rên rỉ; một kẻ lang thangOne who mooches; a moocher.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimoochen
  2. từ tiếng Pháp cổmuchier
  3. từ tiếng Frank*mukkjan“to hide, conceal oneself”
danh từ

Rút gọn từ Scaramucci

Ví dụ

  • , , . chemist’s .
  • , “”.
  • , .

AI