moocher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có xu hướng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt nếu họ không nỗ lực nhiều để tự giúp mìnhdanh từA person having a tendency to take advantage of the help of others, especially if making little effort to help themselves.
- Người hay lảng vảngdanh từA person who mooches about.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moocherDạng gốc (base form)
- moochersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molly moocherdanh từ | danh từ | Morel (loại nấm) |
Ví dụ
- 47% , didn’t , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc moocherNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha