Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molly moocher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Morel (loại nấm)
danh từ
A morel (type of mushroom).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molly moocher
Dạng gốc
(base form)
molly moocher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Morel (loại nấm)
1
Morel (loại nấm)
1
Morel (loại nấm)