Dịch

lambucio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ quấy rốidanh từmoocher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambucioDạng gốc (base form)
  2. lambuciosSố nhiều (plural)
  3. lambuciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lambuciaGiống cái (feminine)

AI