Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambucio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ quấy rối
danh từ
moocher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lambucio
Dạng gốc
(base form)
lambucio
s
Số nhiều
(plural)
lambuci
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lambuci
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moocher
Người có xu hướng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác, đặc biệt nếu họ không nỗ lực nhiều để tự giúp mình
AI
1
Kẻ quấy rối
1
Kẻ quấy rối
1
Kẻ quấy rối