Dịch

moocha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khố làm từ đuôi hoặc dải da động vật; một phần trang phục truyền thống của nam giới Zuludanh từA loincloth made from animals' tails or strips of skin; part of the traditional dress of Zulu males.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moochaDạng gốc (base form)
  2. moochasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Zuluunmutsha

Ví dụ

  • Umbopa , , ' .
  • Bacheta .

AI