Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moochy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ da người Ấn Độ bản xứ
danh từ
A native Indian leatherworker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moochy
Dạng gốc
(base form)
mooch
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Mochi
AI
1
Thợ da người Ấn Độ bản xứ
1
Thợ da người Ấn Độ bản xứ
1
Thợ da người Ấn Độ bản xứ