cadger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ăn xindanh từA beggar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadgerDạng gốc (base form)
- cadgersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bán hàng rong hoặc người bán hàng rong
- A hawker or peddler.
Họ từ (word family)
cùng gốc cadgerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,
- , .