Dịch

cadger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ăn xindanh từA beggar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadgerDạng gốc (base form)
  2. cadgersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bán hàng rong hoặc người bán hàng rong
  1. A hawker or peddler.

Họ từ (word family)

cùng gốc cadger
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cadge“to carry”-er

Ví dụ

  • ,
  • , .

AI