Nghĩa chính
- Người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩmdanh từAn amusingly eccentric or grumpy and usually elderly man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codgerDạng gốc (base form)
- codgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old codgerdanh từ | danh từ | Ông già |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc codgerVí dụ
- , . . Andrew's .
- ‘ haven’t , ,’ . Squeers; ‘ .’