vejete
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/beˈxete/
Nghĩa chính
- Người giàdanh từelderly person
- Kẻ lập dịdanh từcodger
- Ông già ngu ngốc, ông già buồn cườidanh từold fool, a ridiculous old person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vejeteDạng gốc (base form)
- vejetesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung