Dịch

vejete

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/beˈxete/

Nghĩa chính

  1. Người giàdanh từelderly person
  2. Kẻ lập dịdanh từcodger
  3. Ông già ngu ngốc, ông già buồn cườidanh từold fool, a ridiculous old person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vejeteDạng gốc (base form)
  2. vejetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : .

AI