Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
codgerhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của một codger; tuổi già cáu kỉnh hoặc sương mù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a codger; grouchy old age or fogeydom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fogeydom
geezerdom
oldhood
Ví dụ
I
am
feeling
a
touch
of
performance
anxiety
.
James
Brewer
has
already
knocked
down
my
sense
of
agelessness
a
notch
or
two
with
the
news
that
my
brain
is
shrinking
.
Now
I
am
subjecting
myself
to
a
test
that
might
reveal
me
to
be
prematurely
transforming
into
mental
codger-hood
.
Nguồn gốc
(etymology)
codger
+
-hood
AI
1
Phẩm chất của một codger
1
Phẩm chất của một codger
1
Phẩm chất của một codger