Nghĩa chính
- Đấu trong lồngdanh từAn event in which wrestlers battle in an enclosed location, escaping over the top to win.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cage matchDạng gốc (base form)
- cage matchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steel cage matchdanh từ | danh từ | Trận đấu vật đặc biệt trong đó các đối thủ vật lộn trong một chiếc lồng kín được bao quanh bởi thép |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)