Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cage bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
dʒ
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Chim trong lồng
danh từ
A bird, such as a canary or budgerigar, kept captive in a cage or aviary for domestic companionship or as a hobby.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cage bird
Dạng gốc
(base form)
cage bird
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cage
+
bird
AI
1
Chim trong lồng
1
Chim trong lồng
1
Chim trong lồng