Dịch

blasphemy

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự báng bổ tôn giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of irreverence or contempt toward a god or toward something considered sacred; an impious act, utterance, view, etc.
  2. Sự xúc phạm, hành vi bất kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of irreverence towards anything considered inviolable; the act of disregarding a convention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blasphemyDạng gốc (base form)
  2. blasphemiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , "".Này, tôi không nghĩ việc chỉ nói từ "Jehovah" lại bị coi là báng bổ đâu.
  • .Báng bổ là một quyền con người.
  • .Báng bổ là một tội ác không có nạn nhân.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiblasfemie
  2. từ tiếng Pháp cổblasfemie
  3. từ tiếng Latinh giáo hộiblasphēmia

AI