Dịch

cursing

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự chửi thề, sự nguyền rủadanh từThe act of one who curses.
  2. Chửi rủađộng từpresent participle and gerund of curse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursingDạng gốc (base form)
  2. cursingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cursing and swearingChửi bới thề thốt
hear someone cursingNghe ai đó chửi thề
stop cursingNgừng chửi thề

Ví dụ

  • .Anh ấy lúc nào cũng chửi thề.
  • .Sami đã chửi bới ầm ĩ.
  • ?Tại sao bạn lại chửi thề?

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicursing
  2. từ tiếng Anh cổcursung“cursing”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikursyng
  2. từ tiếng Anh cổcursiende

AI