cursingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với sự chửi bới (ngôn ngữ xấu)trạng từWith cursing (bad language).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursinglyDạng gốc (base form)
- more cursinglySo sánh hơn (comparative)
- most cursinglySo sánh nhất (superlative)