Dịch

reniego

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈnjeɡo/

Nghĩa chính

  1. Sự báng bổ; lời báng bổdanh từblasphemy; blasphemous word
  2. Sự sỉ nhụcdanh từinsult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reniegoDạng gốc (base form)
  2. reniegosSố nhiều (plural)

AI