reniego
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈnjeɡo/
Nghĩa chính
- Sự báng bổ; lời báng bổdanh từblasphemy; blasphemous word
- Sự sỉ nhụcdanh từinsult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reniegoDạng gốc (base form)
- reniegosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung