Nghĩa chính
- Lời thề, việc thề thốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of swearing, or making an oath.
- Thề, hứađộng từpresent participle and gerund of swear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swearingDạng gốc (base form)
- swearingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swearing-indanh từ | danh từ | Việc quản lý lời thề |
| hard swearingdanh từ | danh từ | Chửi thề (với tư cách là nhân chứng) liên tục những gì sai sự thật; khai man |
| swearing contestdanh từ | danh từ | Phiên tòa mà kết quả của nó tùy thuộc vào việc hai bên thề về sự thật của những lời tường thuật đối lập nhau sẽ được tin tưởng |
| cursing and swearing | Chửi bới thề thốt |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc swearingVí dụ
- , , .Chẳng ai tin một người thêm một ly nào chỉ vì tất cả những lời khẳng định quả quyết, nguyền rủa hay thề thốt mà anh ta thốt ra.
- " ". , , : . – "", "", "" "" .Chửi thề không chỉ mang ý nghĩa là những từ ngữ thô tục như ta hiểu ngày nay. Trong lịch sử xã hội và ngôn ngữ học, nó gắn liền với một dạng thề khác: những lời nguyện ước và thề thốt. Hãy thử ngẫm lại nguồn gốc của hầu hết mọi từ chúng ta dùng để chỉ ngôn từ bậy bạ – profanity, curses, oaths và chính bản thân từ swearing.
- .Anh ta bắt đầu chửi thề.