Dịch

profanity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự báng bổ, sự bất kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being profane; quality of irreverence, of treating sacred things with contempt.
  2. Lời tục tĩu, lời chửi thềdanh từđếm được (countable)Obscene, lewd or abusive language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profanityDạng gốc (base form)
  2. profanitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

profanity delaydanh từĐồng nghĩa với broadcast delay

Nguồn gốc (etymology)

profane-ity

  1. từ tiếng Latinhprofānitās

Ví dụ

  • , .Sức mạnh áp đảo từ trí tưởng tượng đã dẫn ông suy ngẫm về những hành vi bất kính và báng bổ, đồng thời nhận thức rõ ràng về những mối nguy hiểm đi kèm.
  • .Anh ta chạy dọc con phố, la hét những lời tục tĩu như một kẻ điên.
  • .Chửi thề giúp giải tỏa căng thẳng về mặt thần kinh.

AI