Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soeza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự báng bổ
danh từ
profanity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soeza
Dạng gốc
(base form)
soeza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
profanity
Sự báng bổ, sự bất kính
AI
1
Sự báng bổ
1
Sự báng bổ
1
Sự báng bổ