Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
curse word
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
s
ˈ
w
ɜː
d
/
US
/ˈ
k
ɝ
s
ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Từ có vẻ thô tục
danh từ
A word that is a vulgarity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curse word
Dạng gốc
(base form)
curse word
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taco
giống đực
Lời chửi thề, tiếng chửi bậy
Ví dụ
What's
your
favorite
curse
word
?
Is
it
a
curse
word
?
It's
as
if
every
other
word
that
comes
out
of
Miroslav's
mouth
is
a
curse
word
,
regardless
of
the
company
he's
in
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Từ có vẻ thô tục
1
Từ có vẻ thô tục
1
Từ có vẻ thô tục