Dịch

profanation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự báng bổ, sự coi thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of profaning; desecration, blasphemous behaviour, defilement.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

profane-ation

  1. từ tiếng Pháp trung đạiprophanation
  2. từ tiếng Latinh muộnprofanatio
  3. từ tiếng Latinhprofānō

Ngôn ngữ khác

AI