Nghĩa chính
- Sự mạo phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of disrespect or impiety towards something considered sacred.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desecrationDạng gốc (base form)
- desecrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| host desecrationdanh từ | danh từ | Sự ngược đãi phạm thánh hoặc sử dụng Bánh Thánh (bánh Thánh Thể) một cách có ác ý) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc desecrationVí dụ
- .
- " ."
- , .