ajo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈaxo/nguồn
Nghĩa chính
- Tỏidanh từgarlic
- Lời chửi thề, lời tục tĩudanh từprofanity, curse word
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của agirđộng từfirst-person singular present indicative of agir
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của ajarđộng từfirst-person singular present indicative of ajar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ajo asado | Tỏi nướng | |
| ajo crudo | Tỏi sống | |
| ajo en polvo | Bột tỏi | |
| ajo picado | Tỏi băm | |
| salsa de ajo | Sốt tỏi | |
| -ajohậu tố | hậu tố | Tạo thành những từ nhỏ mang tính miệt thị của tính từ và danh từ |
| ajo machodanh từ | danh từ | Tỏi voi |
| en el ajotính từ | tính từ | Trong cái biết, trong vòng lặp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ajoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Alioli được làm từ tỏi nghiền và dầu ăn.
- .Bông cải xanh tẩm tỏi arriero là một món ăn ngon tuyệt.
- .Củ cải trắng với tỏi đối với tôi là một món ăn khó ăn.