palabrota
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/palaˈbɾota/
Nghĩa chính
- Lời thềdanh từswear word
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palabrotaDạng gốc (base form)
- palabrotasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- fTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung