lisura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈsuɾa/
Nghĩa chính
- Độ phẳngdanh từflatness
- Sự bình tĩnhdanh từcalmness
- Sự chân thànhdanh từsincerity
- Nhận xét táo bạo, nhận xét thiếu tôn trọngdanh từcheeky remark, disrespectful comment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lisuraDạng gốc (base form)
- lisurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung