Dịch

hard swearing

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈswɛɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chửi thề (với tư cách là nhân chứng) liên tục những gì sai sự thật; khai mandanh từkhông đếm được (uncountable)Swearing (as a witness) persistently to what is false; perjury.

AI