Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard swearing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
s
w
ɛɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chửi thề (với tư cách là nhân chứng) liên tục những gì sai sự thật; khai man
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Swearing (as a witness) persistently to what is false; perjury.
AI
1
khai man
1
khai man
1
khai man