Nghĩa chính
- Sự tôn kính, lòng kính trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of venerating or the state of being venerated.
- Lòng tôn kính sâu sắc, sự kính trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Profound reverence, respect or awe.
- Lòng sùng đạo, sự sùng báidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Religious zeal, idolatry or devotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venerationDạng gốc (base form)
- venerationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivénération
- từ tiếng Pháp cổveneracion
- từ tiếng Latinhveneratio
Ví dụ
- Jemima's , , .Trong mắt cô Jemima, bức thư có chữ ký của em gái cô, cô Pinkerton, là một vật đáng kính trọng sâu sắc giống như bức thư từ một vị quốc vương vậy.
- tôn kính ai
- , , , , .Truyền thống, ít nhất là ở Scotland, luôn bận rộn tô điểm một địa điểm vốn dĩ thú vị bằng một câu chuyện huyền thoại, đã gán cho dòng suối này một lý do để được tôn kính đặc biệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc venerationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha