Dịch

blasfemia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/blasˈfemja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Báng bổdanh từblasphemy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blasfemiaDạng gốc (base form)
  2. blasfemiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • «¿? .» , , .«Tiểu thuyết? Tôi ghét tiểu thuyết.» Ôi, nàng thơ, xin tha thứ cho báng bổ của tôi.
  • .Báng bổ là một quyền con người.
  • .Báng bổ là một tội phạm không có nạn nhân.

AI