blasfemia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/blasˈfemja/nguồn
Nghĩa chính
- Báng bổdanh từblasphemy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blasfemiaDạng gốc (base form)
- blasfemiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿? .» , , .«Tiểu thuyết? Tôi ghét tiểu thuyết.» Ôi, nàng thơ, xin tha thứ cho báng bổ của tôi.
- .Báng bổ là một quyền con người.
- .Báng bổ là một tội phạm không có nạn nhân.