Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blasfemo
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/blasˈfemo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Báng bổ
tính từ
blasphemous
2
Người báng bổ
danh từ
blasphemer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blasfemo
Dạng gốc
(base form)
blasfem
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
blasfemo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
blasfem
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blasphemous
Báng bổ
blasphemer
Người ăn nói báng bổ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blasfemador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blasfemo
blasfem
amente
Một cách báng bổ
trạng từ
AI
1
Báng bổ
2
Người báng bổ
1
Báng bổ
2
Người báng bổ
1
Báng bổ
2
Người báng bổ