Dịch

blasfemo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/blasˈfemo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Báng bổtính từblasphemous
  2. Người báng bổdanh từblasphemer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blasfemoDạng gốc (base form)
  2. blasfemasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. blasfemosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. blasfemaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc blasfemo

AI