appointments là số nhiều của appointment
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- cuộc hẹn, lịch hẹndanh từA2An arrangement to meet someone at a particular time and place.
- sự bổ nhiệm, việc bổ nhiệmdanh từB1The act of officially choosing someone for a job or position of responsibility.
- chức vụ, vị trídanh từB2A job or position of authority that someone has been officially given.
- đồ đạc, trang thiết bịdanh từC1thường dùng số nhiều (usually plural)The equipment, furniture, or accessories of a room or house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appointmentDạng gốc (base form)
- appointmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appointment with sbcuộc hẹn với aian appointment with my agent/doctor/specialist/consultantmột cuộc hẹn với người đại diện/bác sĩ/chuyên gia/tư vấn của tôi
- appointment for sthcuộc hẹn làm gìan appointment for a blood testmột cuộc hẹn xét nghiệm máu
- appointment for sb to do sthcuộc hẹn cho ai làm gìShe made an appointment for her son to see the doctor.Cô ấy đặt cuộc hẹn cho con trai đi khám bác sĩ.
- appointment to sthsự bổ nhiệm vào cái gìher recent appointment to the postsự bổ nhiệm gần đây của cô vào chức vụ đó
- appointment as sthsự bổ nhiệm làm gìhis appointment as principalsự bổ nhiệm của anh ấy làm hiệu trưởng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break an appointment | Hủy hẹn, lỡ hẹn | |
| by appointment | Theo lịch hẹn | |
| doctor's appointment | Cuộc hẹn với bác sĩ | |
| keep an appointment | Đến đúng hẹn | |
| make an appointment | Đặt lịch hẹn | |
| take up an appointment | Nhận chức vụ mới | |
| appointment of someone to a post | Việc bổ nhiệm ai vào một chức vụ | |
| appointment TVdanh từ | danh từ | Truyền hình được phát sóng vào một thời điểm cụ thể, thay vì được cung cấp theo yêu cầu |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự thỏa thuận
- Sự thỏa thuận, sự ấn địnhStipulation; agreement; the act of fixing by mutual agreement.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bổ nhiệm
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc appointmentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiappoyntement
- từ tiếng Pháp cổappointement
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi có một cuộc hẹn lúc ba giờ.
- .Việc bổ nhiệm ông làm thủ quỹ được xem là phù hợp.
- chức vụ thủ quỹ
Xuất hiện ở từ khác
- assignmentdễ nhầmcuộc hẹn hoặc sự bổ nhiệm vào một chức vụ
- datedễ nhầmAppointment có thể là cuộc hẹn công việc hoặc y tế, không nhất thiết mang tính lãng mạn.
- datingdễ nhầmappointment là cuộc hẹn công việc, giao dịch hoặc khám bệnh, không mặc định mang nghĩa hẹn hò tình cảm.
- meetingdễ nhầmmột lần hẹn được sắp xếp trước, thường có thời gian và địa điểm cụ thể; có thể là hẹn khám bác sĩ hoặc chuyên gia, hẹn hò, hẹn với một tổ chức hoặc hẹn công việc
- visitđồng nghĩaLần hẹn khám đã được đặt trước; một visit không nhất thiết phải được hẹn.
- compromisoTiếng Tây Ban Nhatương đương