Dịch

appointments là số nhiều của appointment

appointment

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. cuộc hẹn, lịch hẹndanh từA2An arrangement to meet someone at a particular time and place.
  2. sự bổ nhiệm, việc bổ nhiệmdanh từB1The act of officially choosing someone for a job or position of responsibility.
  3. chức vụ, vị trídanh từB2A job or position of authority that someone has been officially given.
  4. đồ đạc, trang thiết bịdanh từC1thường dùng số nhiều (usually plural)The equipment, furniture, or accessories of a room or house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appointmentDạng gốc (base form)
  2. appointmentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • appointment with sbcuộc hẹn với aian appointment with my agent/doctor/specialist/consultantmột cuộc hẹn với người đại diện/bác sĩ/chuyên gia/tư vấn của tôi
  • appointment for sthcuộc hẹn làm gìan appointment for a blood testmột cuộc hẹn xét nghiệm máu
  • appointment for sb to do sthcuộc hẹn cho ai làm gìShe made an appointment for her son to see the doctor.Cô ấy đặt cuộc hẹn cho con trai đi khám bác sĩ.
  • appointment to sthsự bổ nhiệm vào cái gìher recent appointment to the postsự bổ nhiệm gần đây của cô vào chức vụ đó
  • appointment as sthsự bổ nhiệm làm gìhis appointment as principalsự bổ nhiệm của anh ấy làm hiệu trưởng

Cụm từ (phrase)

break an appointmentHủy hẹn, lỡ hẹn
by appointmentTheo lịch hẹn
doctor's appointmentCuộc hẹn với bác sĩ
keep an appointmentĐến đúng hẹn
make an appointmentĐặt lịch hẹn
take up an appointmentNhận chức vụ mới
appointment of someone to a postViệc bổ nhiệm ai vào một chức vụ
appointment TVdanh từTruyền hình được phát sóng vào một thời điểm cụ thể, thay vì được cung cấp theo yêu cầu

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Sự thỏa thuận
  1. Sự thỏa thuận, sự ấn địnhStipulation; agreement; the act of fixing by mutual agreement.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bổ nhiệm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiappoyntement
  2. từ tiếng Pháp cổappointement

Ví dụ

  • .Tôi có một cuộc hẹn lúc ba giờ.
  • .Việc bổ nhiệm ông làm thủ quỹ được xem là phù hợp.
  • chức vụ thủ quỹ

AI