Dịch

appointive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bổ nhiệm, có quyền bổ nhiệmtính từOf, pertaining to, or filled by appointment.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một chức vị được bổ nhiệm
  • , , ; […]

AI