Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc giáo phái Anhtính từRelating to the Church of England, or one of several related churches, such as those in the Anglican Communion.
- Tín đồ giáo phái Anhdanh từA member of an Anglican Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnglicanDạng gốc (base form)
- AnglicansSố nhiều (plural)
- more AnglicanSo sánh hơn (comparative)
- most AnglicanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anglican churchdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo hội Anh |
| anglican communiondanh từ riêng | danh từ riêng | Khối hiệp thông Anh giáo |
| Pan-Anglicantính từ | tính từ | Thuộc về hoặc đại diện cho toàn bộ Giáo hội Anh |
| Anglican chantdanh từ | danh từ | Hình thức thánh ca trong đó văn bản không vần (chủ yếu là thánh vịnh) được hát, trong đó một giai điệu ngắn, hòa âm được hát bởi một dàn hợp xướng, với thánh ca thường tương ứng với một câu thơ duy nhất |
| Anglican Communitydanh từ riêng | danh từ riêng | Tất cả các Giáo hội thuộc Cộng đồng Anh giáo và những người thờ phượng họ |
| anglican bishop | Giám mục anh giáo | |
| anglican priest | Giáo sĩ Anh giáo | |
| anglican diocese | Giáo phận anh giáo |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc nước Anh
- Thuộc nước Anh, thuộc văn hóa AnhEnglish.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc AnglicanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Giáo hội Anh không hoàn toàn là một giáo hội Kháng Cách.
- .Mục sư giáo phái Anh đã tranh luận với vị linh mục Công giáo về đức tin và đời sống.
- .Richard Dawkins chịu ảnh hưởng văn hóa của giáo phái Anh.