Dịch

Anglicanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Anh giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The beliefs and practices of the Anglican Church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnglicanismDạng gốc (base form)
  2. AnglicanismsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gắn bó với nước Anh hoặc các tổ chức tiếng Anh
  1. không đếm được (uncountable)Attachment to England or English institutions.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Anglican-ism

AI