Anglicanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Anh giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The beliefs and practices of the Anglican Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnglicanismDạng gốc (base form)
- AnglicanismsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gắn bó với nước Anh hoặc các tổ chức tiếng Anh
- không đếm được (uncountable)Attachment to England or English institutions.
Nguồn gốc (etymology)
Anglican-ism