anglicanismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Anh giáo (tín ngưỡng và thực hành của Giáo hội Anh giáo)danh từAnglicanism (beliefs and practices of the Anglican Church)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anglicanismoDạng gốc (base form)
- anglicanismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh