Dịch

Anglicanize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Anh hóađộng từngoại động từ (transitive)To anglicize.
  2. Làm cho Anh giáođộng từngoại động từ (transitive)To make Anglican.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnglicanizeNguyên thể (infinitive)
  2. AnglicanizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. AnglicanizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. AnglicanizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Anglican-ize

Ví dụ

  • , , , . .
  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI