Dịch

anglicano

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/anɡliˈkano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Anh giáotính từAnglican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anglicanoDạng gốc (base form)
  2. anglicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anglicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anglicanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Comunión anglicanaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Nữ tư tế Anh giáo đã tuyên bố họ là vợ chồng.

AI