Dịch

Anglican chant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức thánh ca trong đó văn bản không vần (chủ yếu là thánh vịnh) được hát, trong đó một giai điệu ngắn, hòa âm được hát bởi một dàn hợp xướng, với thánh ca thường tương ứng với một câu thơ duy nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of chant in which unmetrical text (chiefly psalms) are sung, in which a short, harmonized melody is sung by a choir, with the chant usually corresponding to a single verse.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Anglicanchant

AI