Dịch

Anglic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến họ ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bao gồm tiếng Anh, tiếng Scotland và các ngôn ngữ Yola và Fingerallian đã tuyệt chủngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the family of languages descended from Old English, including English, Scots, and the extinct Yola and Fingallian languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnglicDạng gốc (base form)
  2. more AnglicSo sánh hơn (comparative)
  3. most AnglicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

Anglia-ic

tính từ
  1. từ tiếng LatinhAnglicus“English”

AI