Ring
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ Ringdanh từ riêngA surname originating as an occupation for a maker of rings as jewelry or as in harness.
- Ringdanh từ riêngA parish of County Waterford, Ireland.
Cụm động từ (phrasal verb)
- RinginGọi điện đến
- RingoffNgắt kết nối khi kết thúc cuộc gọi điện thoại
- RingbackTrả lại một cuộc gọi điện thoại
- RingoutVang lên rõ ràng
Cụm từ khác (phrase)nose ringChiếc vòng được gắn vào mõm gia súc, để khiến chúng đi theo ngay khi có sợi xích gắn vào chiếc vòngring roadĐường vành đairing systemHệ thống hoặc cấu trúc kết hợp được hình thành bởi tất cả các vòng quay quanh một hành tinhring a bellNghe quen tairing fingerNgón áp út, ngón đeo nhẫndiamond ringNhẫn kim cương
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ring
- An unincorporated community in the town of Nekimi, Winnebago County, Wisconsin, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc RingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung