Dịch

nose ring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc vòng được gắn vào mõm gia súc, để khiến chúng đi theo ngay khi có sợi xích gắn vào chiếc vòngdanh từA ring affixed to the snout of cattle, to make them follow immediately when a chain is attached to the ring.
  2. Chiếc nhẫn đeo trên mũi của một người như đồ trang sứcdanh từA ring worn on a person's nose, as jewellery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nose ringDạng gốc (base form)
  2. nose ringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nose-ringedtính từĐeo khuyên mũi

Ví dụ

  • “ can’t ,” “ ” .
  • pig's .
  • .

AI