Nghĩa chính
- Nhẫn kim cươngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see diamond, ring.
- Nói rộng hơn, là một chiếc nhẫn đính hôn, thường là chiếc nhẫn do một người đàn ông tặng cho một người phụ nữdanh từBy extension, an engagement ring, usually one given by a man to a woman.
- Hiện tượng quang học có thể nhìn thấy trong khoảnh khắc nhật thực khi chỉ một phần rất nhỏ của mặt trời không bị mặt trăng che khuất, tỏa sáng như một viên kim cương trong vòng vành nhật hoa của mặt trờidanh từAn optical phenomenon visible during a moment of a solar eclipse when only a tiny part of the sun is not obscured by the moon, shining like a diamond in the ring of the sun’s corona.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diamond ringDạng gốc (base form)
- diamond ringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- don’t^([]) // Daddy’s . // don’t^([]) // Daddy’s .
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)