Nghĩa chính
- Ngón áp út, ngón đeo nhẫndanh từThe finger between the middle finger and the little finger; the "third finger" (UK) or the "fourth finger" (US), especially of the left hand. (The ring finger is the left hand; a ring finger is either hand.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ring fingerDạng gốc (base form)
- ring fingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring fingernaildanh từ | danh từ | Móng tay của ngón đeo nhẫn |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiring fynger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- ringkết hợpngón đeo nhẫn