Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ring fingernail
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˈ
f
ɪ
ŋ
ɡ
ɚˌ
n
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Móng tay của ngón đeo nhẫn
danh từ
The nail of the ring finger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ring fingernail
Dạng gốc
(base form)
ring fingernail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ring finger
+
fingernail
Ví dụ
Another
person
thought
the
woman
potentially
left
her
ring
fingernail
long
without
getting
it
filled
in
because
the
other
nails
appear
more
normal
.
AI
1
Móng tay của ngón đeo nhẫn
1
Móng tay của ngón đeo nhẫn
1
Móng tay của ngón đeo nhẫn