Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leech-finger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngón tay bên cạnh ngón út; ngón đeo nhẫn
danh từ
The finger next to the little finger; ring-finger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leech-finger
Dạng gốc
(base form)
leech-finger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gold-finger
ring-finger
ring-man
marriage finger
medical finger
medicinal finger
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
leech
“physician”
+
finger
từ tiếng Anh trung đại
leche fingir
từ tiếng Anh cổ
lǣċefinger
“fourth finger, leech-finger”
AI
1
Ngón tay bên cạnh ngón út
1
Ngón tay bên cạnh ngón út
1
Ngón tay bên cạnh ngón út