Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fourth finger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
θ
ˈ
f
ɪ
ŋ
ɡ
ə
ː/
US
/ˈ
f
ɔɹ
θ
ˈ
f
ɪ
ŋ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ngón út (ngón tay nhỏ nhất)
danh từ
pinky (smallest finger)
2
Ngón đeo nhẫn
danh từ
ring finger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fourth finger
Dạng gốc
(base form)
fourth finger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anular
Ngón áp út, ngón đeo nhẫn
AI
1
Ngón út (ngón tay nhỏ nhất)
2
Ngón đeo nhẫn
1
Ngón út (ngón tay nhỏ nhất)
2
Ngón đeo nhẫn
1
Ngón út (ngón tay nhỏ nhất)
2
Ngón đeo nhẫn