Dịch

fourth finger

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːθ ˈfɪŋɡəː/US/ˈfɔɹθ ˈfɪŋɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Ngón út (ngón tay nhỏ nhất)danh từpinky (smallest finger)
  2. Ngón đeo nhẫndanh từring finger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fourth fingerDạng gốc (base form)
  2. fourth fingersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI