Dịch

Ringo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biệt danh cho một tay trốngdanh từ riêngA nickname for a drummer.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  3. Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RingoDạng gốc (base form)
  2. RingoesSố nhiều (plural)
  3. RingosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam
  1. A male given name.

Ví dụ

  • Vladimir's .

AI