Dịch

ringoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc đại số dạng vòngdanh từA ring-like algebraic structure.
  2. Loại tiền phụ gia nhỏ (được đặt tên như vậy vì một vòng có thể được xem như một loại tiền phụ gia với một đối tượng duy nhất)danh từA small preadditive category (so named because a ring can be viewed as a preadditive category with a single object).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringoidDạng gốc (base form)
  2. ringoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI